menu_book
見出し語検索結果 "bộ binh" (1件)
bộ binh
日本語
名歩兵
Lực lượng bộ binh đã tiến vào thành phố.
歩兵部隊が都市に進軍した。
swap_horiz
類語検索結果 "bộ binh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bộ binh" (2件)
Lực lượng bộ binh đã tiến vào thành phố.
歩兵部隊が都市に進軍した。
Xe tăng chủ lực là xương sống của lực lượng bộ binh.
主力戦車は歩兵部隊の屋台骨だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)